Chuyển đổi Actus La Mã sang Prussian foot (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Actus La Mã [Roman actus] sang đơn vị Prussian foot (Đức) [Fuß]
Actus La Mã
Định nghĩa: Actus La Mã là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Actus La Mã bằng 35.47872 mét.
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
Bảng chuyển đổi Actus La Mã sang Prussian foot (Đức)
| Actus La Mã [Roman actus] | Prussian foot (Đức) [Fuß] |
|---|---|
| 0.01 Actus La Mã | 1.13 Prussian foot (Đức) |
| 0.10 Actus La Mã | 11.30 Prussian foot (Đức) |
| 1 Actus La Mã | 113.04 Prussian foot (Đức) |
| 2 Actus La Mã | 226.08 Prussian foot (Đức) |
| 3 Actus La Mã | 339.13 Prussian foot (Đức) |
| 5 Actus La Mã | 565.21 Prussian foot (Đức) |
| 10 Actus La Mã | 1130 Prussian foot (Đức) |
| 20 Actus La Mã | 2261 Prussian foot (Đức) |
| 50 Actus La Mã | 5652 Prussian foot (Đức) |
| 100 Actus La Mã | 11304 Prussian foot (Đức) |
| 1000 Actus La Mã | 113042 Prussian foot (Đức) |
Cách chuyển đổi Actus La Mã sang Prussian foot (Đức)
1 Actus La Mã = 113.04 Prussian foot (Đức)
1 Prussian foot (Đức) = 0.008846 Actus La Mã
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Actus La Mã sang Prussian foot (Đức):
15 Actus La Mã = 15 × 113.04 Prussian foot (Đức) = 1696 Prussian foot (Đức)