Chuyển đổi angstrom sang mil
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi angstrom [A] sang đơn vị mil [mil, thou]
angstrom
Định nghĩa: angstrom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 angstrom bằng 1.0e-10 mét.
mil
Định nghĩa: mil là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 mil bằng 2.54e-5 mét.
Bảng chuyển đổi angstrom sang mil
| angstrom [A] | mil [mil, thou] |
|---|---|
| 0.01 angstrom | 0.000000 mil |
| 0.10 angstrom | 0.000000 mil |
| 1 angstrom | 0.000004 mil |
| 2 angstrom | 0.000008 mil |
| 3 angstrom | 0.000012 mil |
| 5 angstrom | 0.000020 mil |
| 10 angstrom | 0.000039 mil |
| 20 angstrom | 0.000079 mil |
| 50 angstrom | 0.000197 mil |
| 100 angstrom | 0.000394 mil |
| 1000 angstrom | 0.003937 mil |
Cách chuyển đổi angstrom sang mil
1 angstrom = 0.000004 mil
1 mil = 254000 angstrom
Ví dụ
Chuyển đổi 15 angstrom sang mil:
15 angstrom = 15 × 0.000004 mil = 0.000059 mil