Chuyển đổi angstrom sang Prussian foot (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi angstrom [A] sang đơn vị Prussian foot (Đức) [Fuß]
angstrom
Định nghĩa: angstrom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 angstrom bằng 1.0e-10 mét.
Prussian foot (Đức)
Định nghĩa: Prussian foot (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Prussian foot (Đức) bằng 0.3138535 mét.
Bảng chuyển đổi angstrom sang Prussian foot (Đức)
| angstrom [A] | Prussian foot (Đức) [Fuß] |
|---|---|
| 0.01 angstrom | 0.000000 Prussian foot (Đức) |
| 0.10 angstrom | 0.000000 Prussian foot (Đức) |
| 1 angstrom | 0.000000 Prussian foot (Đức) |
| 2 angstrom | 0.000000 Prussian foot (Đức) |
| 3 angstrom | 0.000000 Prussian foot (Đức) |
| 5 angstrom | 0.000000 Prussian foot (Đức) |
| 10 angstrom | 0.000000 Prussian foot (Đức) |
| 20 angstrom | 0.000000 Prussian foot (Đức) |
| 50 angstrom | 0.000000 Prussian foot (Đức) |
| 100 angstrom | 0.000000 Prussian foot (Đức) |
| 1000 angstrom | 0.000000 Prussian foot (Đức) |
Cách chuyển đổi angstrom sang Prussian foot (Đức)
1 angstrom = 0.000000 Prussian foot (Đức)
1 Prussian foot (Đức) = 3138535000 angstrom
Ví dụ
Chuyển đổi 15 angstrom sang Prussian foot (Đức):
15 angstrom = 15 × 0.000000 Prussian foot (Đức) = 0.000000 Prussian foot (Đức)