Chuyển đổi angstrom sang ell
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi angstrom [A] sang đơn vị ell [ell]
angstrom
Định nghĩa: angstrom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 angstrom bằng 1.0e-10 mét.
ell
Định nghĩa: ell là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 ell bằng 1.143 mét.
Bảng chuyển đổi angstrom sang ell
| angstrom [A] | ell [ell] |
|---|---|
| 0.01 angstrom | 0.000000 ell |
| 0.10 angstrom | 0.000000 ell |
| 1 angstrom | 0.000000 ell |
| 2 angstrom | 0.000000 ell |
| 3 angstrom | 0.000000 ell |
| 5 angstrom | 0.000000 ell |
| 10 angstrom | 0.000000 ell |
| 20 angstrom | 0.000000 ell |
| 50 angstrom | 0.000000 ell |
| 100 angstrom | 0.000000 ell |
| 1000 angstrom | 0.000000 ell |
Cách chuyển đổi angstrom sang ell
1 angstrom = 0.000000 ell
1 ell = 11430000000 angstrom
Ví dụ
Chuyển đổi 15 angstrom sang ell:
15 angstrom = 15 × 0.000000 ell = 0.000000 ell