Chuyển đổi angstrom sang league (thành văn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi angstrom [A] sang đơn vị league (thành văn) [st.league]
angstrom
Định nghĩa: angstrom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 angstrom bằng 1.0e-10 mét.
league (thành văn)
Định nghĩa: league (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league (thành văn) bằng 4828.0416560833 mét.
Bảng chuyển đổi angstrom sang league (thành văn)
| angstrom [A] | league (thành văn) [st.league] |
|---|---|
| 0.01 angstrom | 0.000000 league (thành văn) |
| 0.10 angstrom | 0.000000 league (thành văn) |
| 1 angstrom | 0.000000 league (thành văn) |
| 2 angstrom | 0.000000 league (thành văn) |
| 3 angstrom | 0.000000 league (thành văn) |
| 5 angstrom | 0.000000 league (thành văn) |
| 10 angstrom | 0.000000 league (thành văn) |
| 20 angstrom | 0.000000 league (thành văn) |
| 50 angstrom | 0.000000 league (thành văn) |
| 100 angstrom | 0.000000 league (thành văn) |
| 1000 angstrom | 0.000000 league (thành văn) |
Cách chuyển đổi angstrom sang league (thành văn)
1 angstrom = 0.000000 league (thành văn)
1 league (thành văn) = 48280416560833 angstrom
Ví dụ
Chuyển đổi 15 angstrom sang league (thành văn):
15 angstrom = 15 × 0.000000 league (thành văn) = 0.000000 league (thành văn)