Chuyển đổi angstrom sang inch
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi angstrom [A] sang đơn vị inch [in]
angstrom
Định nghĩa:
inch
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi angstrom sang inch
| angstrom [A] | inch [in] |
|---|---|
| 0.01 A | 0.000000 in |
| 0.10 A | 0.000000 in |
| 1 A | 0.000000 in |
| 2 A | 0.000000 in |
| 3 A | 0.000000 in |
| 5 A | 0.000000 in |
| 10 A | 0.000000 in |
| 20 A | 0.000000 in |
| 50 A | 0.000000 in |
| 100 A | 0.000000 in |
| 1000 A | 0.000004 in |
Cách chuyển đổi angstrom sang inch
1 A = 0.000000 in
1 in = 254000000 A
Ví dụ
Convert 15 A to in:
15 A = 15 × 0.000000 in = 0.000000 in