Chuyển đổi angstrom sang độ rộng ngón tay
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi angstrom [A] sang đơn vị độ rộng ngón tay [fingerbreadth]
angstrom
Định nghĩa: angstrom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 angstrom bằng 1.0e-10 mét.
độ rộng ngón tay
Định nghĩa: độ rộng ngón tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 độ rộng ngón tay bằng 0.01905 mét.
Bảng chuyển đổi angstrom sang độ rộng ngón tay
| angstrom [A] | độ rộng ngón tay [fingerbreadth] |
|---|---|
| 0.01 angstrom | 0.000000 độ rộng ngón tay |
| 0.10 angstrom | 0.000000 độ rộng ngón tay |
| 1 angstrom | 0.000000 độ rộng ngón tay |
| 2 angstrom | 0.000000 độ rộng ngón tay |
| 3 angstrom | 0.000000 độ rộng ngón tay |
| 5 angstrom | 0.000000 độ rộng ngón tay |
| 10 angstrom | 0.000000 độ rộng ngón tay |
| 20 angstrom | 0.000000 độ rộng ngón tay |
| 50 angstrom | 0.000000 độ rộng ngón tay |
| 100 angstrom | 0.000001 độ rộng ngón tay |
| 1000 angstrom | 0.000005 độ rộng ngón tay |
Cách chuyển đổi angstrom sang độ rộng ngón tay
1 angstrom = 0.000000 độ rộng ngón tay
1 độ rộng ngón tay = 190500000 angstrom
Ví dụ
Chuyển đổi 15 angstrom sang độ rộng ngón tay:
15 angstrom = 15 × 0.000000 độ rộng ngón tay = 0.000000 độ rộng ngón tay