Chuyển đổi angstrom sang năm ánh sáng
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi angstrom [A] sang đơn vị năm ánh sáng [ly]
angstrom
Định nghĩa: angstrom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 angstrom bằng 1.0e-10 mét.
năm ánh sáng
Định nghĩa: năm ánh sáng là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 năm ánh sáng bằng 9.46073047258e15 mét.
Bảng chuyển đổi angstrom sang năm ánh sáng
| angstrom [A] | năm ánh sáng [ly] |
|---|---|
| 0.01 angstrom | 0.000000 năm ánh sáng |
| 0.10 angstrom | 0.000000 năm ánh sáng |
| 1 angstrom | 0.000000 năm ánh sáng |
| 2 angstrom | 0.000000 năm ánh sáng |
| 3 angstrom | 0.000000 năm ánh sáng |
| 5 angstrom | 0.000000 năm ánh sáng |
| 10 angstrom | 0.000000 năm ánh sáng |
| 20 angstrom | 0.000000 năm ánh sáng |
| 50 angstrom | 0.000000 năm ánh sáng |
| 100 angstrom | 0.000000 năm ánh sáng |
| 1000 angstrom | 0.000000 năm ánh sáng |
Cách chuyển đổi angstrom sang năm ánh sáng
1 angstrom = 0.000000 năm ánh sáng
1 năm ánh sáng = 94607304725800000333807616 angstrom
Ví dụ
Chuyển đổi 15 angstrom sang năm ánh sáng:
15 angstrom = 15 × 0.000000 năm ánh sáng = 0.000000 năm ánh sáng