Chuyển đổi angstrom sang khẩu độ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi angstrom [A] sang đơn vị khẩu độ [cl]
angstrom
Định nghĩa: angstrom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 angstrom bằng 1.0e-10 mét.
khẩu độ
Định nghĩa: khẩu độ là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 khẩu độ bằng 0.000254 mét.
Bảng chuyển đổi angstrom sang khẩu độ
| angstrom [A] | khẩu độ [cl] |
|---|---|
| 0.01 angstrom | 0.000000 khẩu độ |
| 0.10 angstrom | 0.000000 khẩu độ |
| 1 angstrom | 0.000000 khẩu độ |
| 2 angstrom | 0.000001 khẩu độ |
| 3 angstrom | 0.000001 khẩu độ |
| 5 angstrom | 0.000002 khẩu độ |
| 10 angstrom | 0.000004 khẩu độ |
| 20 angstrom | 0.000008 khẩu độ |
| 50 angstrom | 0.000020 khẩu độ |
| 100 angstrom | 0.000039 khẩu độ |
| 1000 angstrom | 0.000394 khẩu độ |
Cách chuyển đổi angstrom sang khẩu độ
1 angstrom = 0.000000 khẩu độ
1 khẩu độ = 2540000 angstrom
Ví dụ
Chuyển đổi 15 angstrom sang khẩu độ:
15 angstrom = 15 × 0.000000 khẩu độ = 0.000006 khẩu độ