Chuyển đổi angstrom sang dặm (thành văn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi angstrom [A] sang đơn vị dặm (thành văn) [mi, mi (US)]
angstrom
Định nghĩa: angstrom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 angstrom bằng 1.0e-10 mét.
dặm (thành văn)
Định nghĩa: dặm (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (thành văn) bằng 1609.3472186944 mét.
Bảng chuyển đổi angstrom sang dặm (thành văn)
| angstrom [A] | dặm (thành văn) [mi, mi (US)] |
|---|---|
| 0.01 angstrom | 0.000000 dặm (thành văn) |
| 0.10 angstrom | 0.000000 dặm (thành văn) |
| 1 angstrom | 0.000000 dặm (thành văn) |
| 2 angstrom | 0.000000 dặm (thành văn) |
| 3 angstrom | 0.000000 dặm (thành văn) |
| 5 angstrom | 0.000000 dặm (thành văn) |
| 10 angstrom | 0.000000 dặm (thành văn) |
| 20 angstrom | 0.000000 dặm (thành văn) |
| 50 angstrom | 0.000000 dặm (thành văn) |
| 100 angstrom | 0.000000 dặm (thành văn) |
| 1000 angstrom | 0.000000 dặm (thành văn) |
Cách chuyển đổi angstrom sang dặm (thành văn)
1 angstrom = 0.000000 dặm (thành văn)
1 dặm (thành văn) = 16093472186944 angstrom
Ví dụ
Chuyển đổi 15 angstrom sang dặm (thành văn):
15 angstrom = 15 × 0.000000 dặm (thành văn) = 0.000000 dặm (thành văn)