Chuyển đổi angstrom sang micron
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi angstrom [A] sang đơn vị micron [µ]
angstrom
Định nghĩa: angstrom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 angstrom bằng 1.0e-10 mét.
micron
Định nghĩa: micron là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 micron bằng 1.0e-6 mét.
Bảng chuyển đổi angstrom sang micron
| angstrom [A] | micron [µ] |
|---|---|
| 0.01 angstrom | 0.000001 micron |
| 0.10 angstrom | 0.000010 micron |
| 1 angstrom | 0.000100 micron |
| 2 angstrom | 0.000200 micron |
| 3 angstrom | 0.000300 micron |
| 5 angstrom | 0.000500 micron |
| 10 angstrom | 0.001000 micron |
| 20 angstrom | 0.002000 micron |
| 50 angstrom | 0.005000 micron |
| 100 angstrom | 0.0100 micron |
| 1000 angstrom | 0.1000 micron |
Cách chuyển đổi angstrom sang micron
1 angstrom = 0.000100 micron
1 micron = 10000 angstrom
Ví dụ
Chuyển đổi 15 angstrom sang micron:
15 angstrom = 15 × 0.000100 micron = 0.001500 micron