Chuyển đổi angstrom sang Bu (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi angstrom [A] sang đơn vị Bu (Nhật Bản) [分]
angstrom
Định nghĩa: angstrom là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 angstrom bằng 1.0e-10 mét.
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Bảng chuyển đổi angstrom sang Bu (Nhật Bản)
| angstrom [A] | Bu (Nhật Bản) [分] |
|---|---|
| 0.01 angstrom | 0.000000 Bu (Nhật Bản) |
| 0.10 angstrom | 0.000000 Bu (Nhật Bản) |
| 1 angstrom | 0.000000 Bu (Nhật Bản) |
| 2 angstrom | 0.000000 Bu (Nhật Bản) |
| 3 angstrom | 0.000000 Bu (Nhật Bản) |
| 5 angstrom | 0.000000 Bu (Nhật Bản) |
| 10 angstrom | 0.000000 Bu (Nhật Bản) |
| 20 angstrom | 0.000001 Bu (Nhật Bản) |
| 50 angstrom | 0.000002 Bu (Nhật Bản) |
| 100 angstrom | 0.000003 Bu (Nhật Bản) |
| 1000 angstrom | 0.000033 Bu (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi angstrom sang Bu (Nhật Bản)
1 angstrom = 0.000000 Bu (Nhật Bản)
1 Bu (Nhật Bản) = 30303030 angstrom
Ví dụ
Chuyển đổi 15 angstrom sang Bu (Nhật Bản):
15 angstrom = 15 × 0.000000 Bu (Nhật Bản) = 0.000000 Bu (Nhật Bản)