Chuyển đổi poundal feet sang watt-giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal feet [pdl*ft] sang đơn vị watt-giây [W*s]
poundal feet
Định nghĩa: poundal feet là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal feet bằng 0.04214011 joule.
watt-giây
Định nghĩa: watt-giây là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 watt-giây bằng 1 joule.
Bảng chuyển đổi poundal feet sang watt-giây
| poundal feet [pdl*ft] | watt-giây [W*s] |
|---|---|
| 0.01 poundal feet | 0.000421 watt-giây |
| 0.10 poundal feet | 0.004214 watt-giây |
| 1 poundal feet | 0.0421 watt-giây |
| 2 poundal feet | 0.0843 watt-giây |
| 3 poundal feet | 0.1264 watt-giây |
| 5 poundal feet | 0.2107 watt-giây |
| 10 poundal feet | 0.4214 watt-giây |
| 20 poundal feet | 0.8428 watt-giây |
| 50 poundal feet | 2.11 watt-giây |
| 100 poundal feet | 4.21 watt-giây |
| 1000 poundal feet | 42.14 watt-giây |
Cách chuyển đổi poundal feet sang watt-giây
1 poundal feet = 0.042140 watt-giây
1 watt-giây = 23.73 poundal feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal feet sang watt-giây:
15 poundal feet = 15 × 0.042140 watt-giây = 0.632102 watt-giây