Chuyển đổi poundal feet sang kilocalo (IT)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal feet [pdl*ft] sang đơn vị kilocalo (IT) [kcal (IT)]
poundal feet
Định nghĩa: poundal feet là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal feet bằng 0.04214011 joule.
kilocalo (IT)
Định nghĩa: kilocalo (IT) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT) bằng 4186.8 joule.
Bảng chuyển đổi poundal feet sang kilocalo (IT)
| poundal feet [pdl*ft] | kilocalo (IT) [kcal (IT)] |
|---|---|
| 0.01 poundal feet | 0.000000 kilocalo (IT) |
| 0.10 poundal feet | 0.000001 kilocalo (IT) |
| 1 poundal feet | 0.000010 kilocalo (IT) |
| 2 poundal feet | 0.000020 kilocalo (IT) |
| 3 poundal feet | 0.000030 kilocalo (IT) |
| 5 poundal feet | 0.000050 kilocalo (IT) |
| 10 poundal feet | 0.000101 kilocalo (IT) |
| 20 poundal feet | 0.000201 kilocalo (IT) |
| 50 poundal feet | 0.000503 kilocalo (IT) |
| 100 poundal feet | 0.001006 kilocalo (IT) |
| 1000 poundal feet | 0.0101 kilocalo (IT) |
Cách chuyển đổi poundal feet sang kilocalo (IT)
1 poundal feet = 0.000010 kilocalo (IT)
1 kilocalo (IT) = 99354 poundal feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal feet sang kilocalo (IT):
15 poundal feet = 15 × 0.000010 kilocalo (IT) = 0.000151 kilocalo (IT)