Chuyển đổi poundal feet sang mã lực giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal feet [pdl*ft] sang đơn vị mã lực giờ [hp*h]
poundal feet
Định nghĩa: poundal feet là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal feet bằng 0.04214011 joule.
mã lực giờ
Định nghĩa: mã lực giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 mã lực giờ bằng 2684519.5368856 joule.
Bảng chuyển đổi poundal feet sang mã lực giờ
| poundal feet [pdl*ft] | mã lực giờ [hp*h] |
|---|---|
| 0.01 poundal feet | 0.000000 mã lực giờ |
| 0.10 poundal feet | 0.000000 mã lực giờ |
| 1 poundal feet | 0.000000 mã lực giờ |
| 2 poundal feet | 0.000000 mã lực giờ |
| 3 poundal feet | 0.000000 mã lực giờ |
| 5 poundal feet | 0.000000 mã lực giờ |
| 10 poundal feet | 0.000000 mã lực giờ |
| 20 poundal feet | 0.000000 mã lực giờ |
| 50 poundal feet | 0.000001 mã lực giờ |
| 100 poundal feet | 0.000002 mã lực giờ |
| 1000 poundal feet | 0.000016 mã lực giờ |
Cách chuyển đổi poundal feet sang mã lực giờ
1 poundal feet = 0.000000 mã lực giờ
1 mã lực giờ = 63704616 poundal feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal feet sang mã lực giờ:
15 poundal feet = 15 × 0.000000 mã lực giờ = 0.000000 mã lực giờ