Chuyển đổi poundal feet sang calo (IT)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal feet [pdl*ft] sang đơn vị calo (IT) [cal (IT), cal]
poundal feet
Định nghĩa: poundal feet là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal feet bằng 0.04214011 joule.
calo (IT)
Định nghĩa: calo (IT) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT) bằng 4.1868 joule.
Bảng chuyển đổi poundal feet sang calo (IT)
| poundal feet [pdl*ft] | calo (IT) [cal (IT), cal] |
|---|---|
| 0.01 poundal feet | 0.000101 calo (IT) |
| 0.10 poundal feet | 0.001006 calo (IT) |
| 1 poundal feet | 0.0101 calo (IT) |
| 2 poundal feet | 0.0201 calo (IT) |
| 3 poundal feet | 0.0302 calo (IT) |
| 5 poundal feet | 0.0503 calo (IT) |
| 10 poundal feet | 0.1006 calo (IT) |
| 20 poundal feet | 0.2013 calo (IT) |
| 50 poundal feet | 0.5032 calo (IT) |
| 100 poundal feet | 1.01 calo (IT) |
| 1000 poundal feet | 10.06 calo (IT) |
Cách chuyển đổi poundal feet sang calo (IT)
1 poundal feet = 0.010065 calo (IT)
1 calo (IT) = 99.35 poundal feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal feet sang calo (IT):
15 poundal feet = 15 × 0.010065 calo (IT) = 0.150975 calo (IT)