Chuyển đổi poundal feet sang Hằng số Rydberg
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal feet [pdl*ft] sang đơn vị Hằng số Rydberg [Rydberg constant]
poundal feet
Định nghĩa: poundal feet là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal feet bằng 0.04214011 joule.
Hằng số Rydberg
Định nghĩa: Hằng số Rydberg là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 Hằng số Rydberg bằng 2.1798741e-18 joule.
Bảng chuyển đổi poundal feet sang Hằng số Rydberg
| poundal feet [pdl*ft] | Hằng số Rydberg [Rydberg constant] |
|---|---|
| 0.01 poundal feet | 193314421231942 Hằng số Rydberg |
| 0.10 poundal feet | 1933144212319418 Hằng số Rydberg |
| 1 poundal feet | 19331442123194180 Hằng số Rydberg |
| 2 poundal feet | 38662884246388360 Hằng số Rydberg |
| 3 poundal feet | 57994326369582544 Hằng số Rydberg |
| 5 poundal feet | 96657210615970896 Hằng số Rydberg |
| 10 poundal feet | 193314421231941792 Hằng số Rydberg |
| 20 poundal feet | 386628842463883584 Hằng số Rydberg |
| 50 poundal feet | 966572106159709056 Hằng số Rydberg |
| 100 poundal feet | 1933144212319418112 Hằng số Rydberg |
| 1000 poundal feet | 19331442123194179584 Hằng số Rydberg |
Cách chuyển đổi poundal feet sang Hằng số Rydberg
1 poundal feet = 19331442123194180 Hằng số Rydberg
1 Hằng số Rydberg = 0.000000 poundal feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal feet sang Hằng số Rydberg:
15 poundal feet = 15 × 19331442123194180 Hằng số Rydberg = 289971631847912704 Hằng số Rydberg