Chuyển đổi poundal feet sang tấn-giờ (làm lạnh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal feet [pdl*ft] sang đơn vị tấn-giờ (làm lạnh) [(refrigeration)]
poundal feet
Định nghĩa: poundal feet là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal feet bằng 0.04214011 joule.
tấn-giờ (làm lạnh)
Định nghĩa: tấn-giờ (làm lạnh) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn-giờ (làm lạnh) bằng 12660670.23144 joule.
Bảng chuyển đổi poundal feet sang tấn-giờ (làm lạnh)
| poundal feet [pdl*ft] | tấn-giờ (làm lạnh) [(refrigeration)] |
|---|---|
| 0.01 poundal feet | 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 0.10 poundal feet | 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 1 poundal feet | 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 2 poundal feet | 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 3 poundal feet | 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 5 poundal feet | 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 10 poundal feet | 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 20 poundal feet | 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 50 poundal feet | 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 100 poundal feet | 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh) |
| 1000 poundal feet | 0.000003 tấn-giờ (làm lạnh) |
Cách chuyển đổi poundal feet sang tấn-giờ (làm lạnh)
1 poundal feet = 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh)
1 tấn-giờ (làm lạnh) = 300442268 poundal feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal feet sang tấn-giờ (làm lạnh):
15 poundal feet = 15 × 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh) = 0.000000 tấn-giờ (làm lạnh)