Chuyển đổi poundal feet sang joule
poundal feet
Định nghĩa: poundal feet là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal feet bằng 0.04214011 joule.
joule
Định nghĩa: joule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Lịch sử/nguồn gốc: Đơn vị này, Joule, được đặt tên theo tên James Prescott Joule, một nhà vật lý và toán học người Anh, người đã giúp phát triển thang Kelvin. Ông Cũng phát hiện ra mối quan hệ giữa nhiệt và công việc cơ khí, dẫn đến định luật bảo tồn năng lượng, và sau đó là định luật đầu tiên của Nhiệt động lực học.
Cách sử dụng hiện tại: Là một đơn vị có nguồn gốc si, Joule được sử dụng trong nhiều bối cảnh khoa học khác nhau. Ví dụ thực tế về đo năng lượng sử dụng Joules bao gồm năng lượng cần thiết để nâng vật thể, năng lượng được giải phóng khi vật thể rơi xuống, nhiệt cần thiết để tăng nhiệt độ và động năng của vật thể chuyển động.
Bảng chuyển đổi poundal feet sang joule
| poundal feet [pdl*ft] | joule [J] |
|---|---|
| 0.01 poundal feet | 0.000421 joule |
| 0.10 poundal feet | 0.004214 joule |
| 1 poundal feet | 0.0421 joule |
| 2 poundal feet | 0.0843 joule |
| 3 poundal feet | 0.1264 joule |
| 5 poundal feet | 0.2107 joule |
| 10 poundal feet | 0.4214 joule |
| 20 poundal feet | 0.8428 joule |
| 50 poundal feet | 2.11 joule |
| 100 poundal feet | 4.21 joule |
| 1000 poundal feet | 42.14 joule |
Cách chuyển đổi poundal feet sang joule
1 poundal feet = 0.042140 joule
1 joule = 23.73 poundal feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal feet sang joule:
15 poundal feet = 15 × 0.042140 joule = 0.632102 joule