Chuyển đổi poundal feet sang therm (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal feet [pdl*ft] sang đơn vị therm (Mỹ) [therm (US)]
poundal feet
Định nghĩa: poundal feet là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal feet bằng 0.04214011 joule.
therm (Mỹ)
Định nghĩa: therm (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm (Mỹ) bằng 105480400 joule.
Bảng chuyển đổi poundal feet sang therm (Mỹ)
| poundal feet [pdl*ft] | therm (Mỹ) [therm (US)] |
|---|---|
| 0.01 poundal feet | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 0.10 poundal feet | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 1 poundal feet | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 2 poundal feet | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 3 poundal feet | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 5 poundal feet | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 10 poundal feet | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 20 poundal feet | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 50 poundal feet | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 100 poundal feet | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 1000 poundal feet | 0.000000 therm (Mỹ) |
Cách chuyển đổi poundal feet sang therm (Mỹ)
1 poundal feet = 0.000000 therm (Mỹ)
1 therm (Mỹ) = 2503087913 poundal feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal feet sang therm (Mỹ):
15 poundal feet = 15 × 0.000000 therm (Mỹ) = 0.000000 therm (Mỹ)