Chuyển đổi poundal feet sang calo (th)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal feet [pdl*ft] sang đơn vị calo (th) [cal (th)]
poundal feet
Định nghĩa: poundal feet là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal feet bằng 0.04214011 joule.
calo (th)
Định nghĩa: calo (th) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 calo (th) bằng 4.184 joule.
Bảng chuyển đổi poundal feet sang calo (th)
| poundal feet [pdl*ft] | calo (th) [cal (th)] |
|---|---|
| 0.01 poundal feet | 0.000101 calo (th) |
| 0.10 poundal feet | 0.001007 calo (th) |
| 1 poundal feet | 0.0101 calo (th) |
| 2 poundal feet | 0.0201 calo (th) |
| 3 poundal feet | 0.0302 calo (th) |
| 5 poundal feet | 0.0504 calo (th) |
| 10 poundal feet | 0.1007 calo (th) |
| 20 poundal feet | 0.2014 calo (th) |
| 50 poundal feet | 0.5036 calo (th) |
| 100 poundal feet | 1.01 calo (th) |
| 1000 poundal feet | 10.07 calo (th) |
Cách chuyển đổi poundal feet sang calo (th)
1 poundal feet = 0.010072 calo (th)
1 calo (th) = 99.29 poundal feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal feet sang calo (th):
15 poundal feet = 15 × 0.010072 calo (th) = 0.151076 calo (th)