Chuyển đổi poundal feet sang kilojoule

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal feet [pdl*ft] sang đơn vị kilojoule [kJ]
poundal feet [pdl*ft]
kilojoule [kJ]

poundal feet

Định nghĩa: poundal feet là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal feet bằng 0.04214011 joule.

kilojoule

Định nghĩa: kilojoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule bằng 1000 joule.

Lịch sử/nguồn gốc: Kilojoule, giống như các đơn vị có nguồn gốc si khác, sử dụng tiền tố si để biểu thị bội số hoặc bội số của đơn vị nhất định. Trong trường hợp này, tiền tố "Kilo" được sử dụng để thể hiện bội số 1000.

Cách sử dụng hiện tại: Ở các quốc gia đã áp dụng si, kilojoule được sử dụng rộng rãi như một đơn vị năng lượng thực phẩm. Trong một số trường hợp, cả kilojoules và kilocalories đều được hiển thị, mặc dù ở các quốc gia như Hoa Kỳ, chỉ có kilocalories được hiển thị (thường được gọi là "calo") trên nhãn thực phẩm. Ngoài việc sử dụng hàng ngày này, kilojoules được sử dụng trong bối cảnh khoa học trên toàn thế giới.

Bảng chuyển đổi poundal feet sang kilojoule

poundal feet [pdl*ft] kilojoule [kJ]
0.01 poundal feet 0.000000 kilojoule
0.10 poundal feet 0.000004 kilojoule
1 poundal feet 0.000042 kilojoule
2 poundal feet 0.000084 kilojoule
3 poundal feet 0.000126 kilojoule
5 poundal feet 0.000211 kilojoule
10 poundal feet 0.000421 kilojoule
20 poundal feet 0.000843 kilojoule
50 poundal feet 0.002107 kilojoule
100 poundal feet 0.004214 kilojoule
1000 poundal feet 0.0421 kilojoule

Cách chuyển đổi poundal feet sang kilojoule

1 poundal feet = 0.000042 kilojoule

1 kilojoule = 23730 poundal feet

Ví dụ

Chuyển đổi 15 poundal feet sang kilojoule:
15 poundal feet = 15 × 0.000042 kilojoule = 0.000632 kilojoule

Chuyển đổi poundal feet sang các đơn vị Năng lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.