Chuyển đổi poundal feet sang watt-giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal feet [pdl*ft] sang đơn vị watt-giờ [W*h]
poundal feet
Định nghĩa: poundal feet là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal feet bằng 0.04214011 joule.
watt-giờ
Định nghĩa: watt-giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 watt-giờ bằng 3600 joule.
Bảng chuyển đổi poundal feet sang watt-giờ
| poundal feet [pdl*ft] | watt-giờ [W*h] |
|---|---|
| 0.01 poundal feet | 0.000000 watt-giờ |
| 0.10 poundal feet | 0.000001 watt-giờ |
| 1 poundal feet | 0.000012 watt-giờ |
| 2 poundal feet | 0.000023 watt-giờ |
| 3 poundal feet | 0.000035 watt-giờ |
| 5 poundal feet | 0.000059 watt-giờ |
| 10 poundal feet | 0.000117 watt-giờ |
| 20 poundal feet | 0.000234 watt-giờ |
| 50 poundal feet | 0.000585 watt-giờ |
| 100 poundal feet | 0.001171 watt-giờ |
| 1000 poundal feet | 0.0117 watt-giờ |
Cách chuyển đổi poundal feet sang watt-giờ
1 poundal feet = 0.000012 watt-giờ
1 watt-giờ = 85429 poundal feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal feet sang watt-giờ:
15 poundal feet = 15 × 0.000012 watt-giờ = 0.000176 watt-giờ