Chuyển đổi poundal feet sang kilocalo (th)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal feet [pdl*ft] sang đơn vị kilocalo (th) [kcal (th)]
poundal feet
Định nghĩa: poundal feet là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal feet bằng 0.04214011 joule.
kilocalo (th)
Định nghĩa: kilocalo (th) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th) bằng 4184 joule.
Bảng chuyển đổi poundal feet sang kilocalo (th)
| poundal feet [pdl*ft] | kilocalo (th) [kcal (th)] |
|---|---|
| 0.01 poundal feet | 0.000000 kilocalo (th) |
| 0.10 poundal feet | 0.000001 kilocalo (th) |
| 1 poundal feet | 0.000010 kilocalo (th) |
| 2 poundal feet | 0.000020 kilocalo (th) |
| 3 poundal feet | 0.000030 kilocalo (th) |
| 5 poundal feet | 0.000050 kilocalo (th) |
| 10 poundal feet | 0.000101 kilocalo (th) |
| 20 poundal feet | 0.000201 kilocalo (th) |
| 50 poundal feet | 0.000504 kilocalo (th) |
| 100 poundal feet | 0.001007 kilocalo (th) |
| 1000 poundal feet | 0.0101 kilocalo (th) |
Cách chuyển đổi poundal feet sang kilocalo (th)
1 poundal feet = 0.000010 kilocalo (th)
1 kilocalo (th) = 99288 poundal feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal feet sang kilocalo (th):
15 poundal feet = 15 × 0.000010 kilocalo (th) = 0.000151 kilocalo (th)