Chuyển đổi poundal feet sang tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal feet [pdl*ft] sang đơn vị tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) [(US)]
poundal feet
Định nghĩa:
tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi poundal feet sang tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)
| poundal feet [pdl*ft] | tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) [(US)] |
|---|---|
| 0.01 pdl*ft | 0.000000 (US) |
| 0.10 pdl*ft | 0.000000 (US) |
| 1 pdl*ft | 0.000000 (US) |
| 2 pdl*ft | 0.000000 (US) |
| 3 pdl*ft | 0.000000 (US) |
| 5 pdl*ft | 0.000000 (US) |
| 10 pdl*ft | 0.000000 (US) |
| 20 pdl*ft | 0.000000 (US) |
| 50 pdl*ft | 0.000000 (US) |
| 100 pdl*ft | 0.000000 (US) |
| 1000 pdl*ft | 0.000000 (US) |
Cách chuyển đổi poundal feet sang tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)
1 pdl*ft = 0.000000 (US)
1 (US) = 151472976894 pdl*ft
Ví dụ
Convert 15 pdl*ft to (US):
15 pdl*ft = 15 × 0.000000 (US) = 0.000000 (US)