Chuyển đổi poundal feet sang therm

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal feet [pdl*ft] sang đơn vị therm [therm]
poundal feet [pdl*ft]
therm [therm]

poundal feet

Định nghĩa: poundal feet là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal feet bằng 0.04214011 joule.

therm

Định nghĩa: therm là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm bằng 105505600 joule.

Bảng chuyển đổi poundal feet sang therm

poundal feet [pdl*ft] therm [therm]
0.01 poundal feet 0.000000 therm
0.10 poundal feet 0.000000 therm
1 poundal feet 0.000000 therm
2 poundal feet 0.000000 therm
3 poundal feet 0.000000 therm
5 poundal feet 0.000000 therm
10 poundal feet 0.000000 therm
20 poundal feet 0.000000 therm
50 poundal feet 0.000000 therm
100 poundal feet 0.000000 therm
1000 poundal feet 0.000000 therm

Cách chuyển đổi poundal feet sang therm

1 poundal feet = 0.000000 therm

1 therm = 2503685918 poundal feet

Ví dụ

Chuyển đổi 15 poundal feet sang therm:
15 poundal feet = 15 × 0.000000 therm = 0.000000 therm

Chuyển đổi poundal feet sang các đơn vị Năng lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.