Chuyển đổi poundal feet sang gram-lực mét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal feet [pdl*ft] sang đơn vị gram-lực mét [gf*m]
poundal feet
Định nghĩa: poundal feet là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal feet bằng 0.04214011 joule.
gram-lực mét
Định nghĩa: gram-lực mét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram-lực mét bằng 0.00980665 joule.
Bảng chuyển đổi poundal feet sang gram-lực mét
| poundal feet [pdl*ft] | gram-lực mét [gf*m] |
|---|---|
| 0.01 poundal feet | 0.0430 gram-lực mét |
| 0.10 poundal feet | 0.4297 gram-lực mét |
| 1 poundal feet | 4.30 gram-lực mét |
| 2 poundal feet | 8.59 gram-lực mét |
| 3 poundal feet | 12.89 gram-lực mét |
| 5 poundal feet | 21.49 gram-lực mét |
| 10 poundal feet | 42.97 gram-lực mét |
| 20 poundal feet | 85.94 gram-lực mét |
| 50 poundal feet | 214.85 gram-lực mét |
| 100 poundal feet | 429.71 gram-lực mét |
| 1000 poundal feet | 4297 gram-lực mét |
Cách chuyển đổi poundal feet sang gram-lực mét
1 poundal feet = 4.30 gram-lực mét
1 gram-lực mét = 0.232715 poundal feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal feet sang gram-lực mét:
15 poundal feet = 15 × 4.30 gram-lực mét = 64.46 gram-lực mét