Chuyển đổi poundal feet sang tấn (chất nổ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal feet [pdl*ft] sang đơn vị tấn (chất nổ) [ton (explosives)]
poundal feet
Định nghĩa: poundal feet là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal feet bằng 0.04214011 joule.
tấn (chất nổ)
Định nghĩa: tấn (chất nổ) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (chất nổ) bằng 4184000000 joule.
Bảng chuyển đổi poundal feet sang tấn (chất nổ)
| poundal feet [pdl*ft] | tấn (chất nổ) [ton (explosives)] |
|---|---|
| 0.01 poundal feet | 0.000000 tấn (chất nổ) |
| 0.10 poundal feet | 0.000000 tấn (chất nổ) |
| 1 poundal feet | 0.000000 tấn (chất nổ) |
| 2 poundal feet | 0.000000 tấn (chất nổ) |
| 3 poundal feet | 0.000000 tấn (chất nổ) |
| 5 poundal feet | 0.000000 tấn (chất nổ) |
| 10 poundal feet | 0.000000 tấn (chất nổ) |
| 20 poundal feet | 0.000000 tấn (chất nổ) |
| 50 poundal feet | 0.000000 tấn (chất nổ) |
| 100 poundal feet | 0.000000 tấn (chất nổ) |
| 1000 poundal feet | 0.000000 tấn (chất nổ) |
Cách chuyển đổi poundal feet sang tấn (chất nổ)
1 poundal feet = 0.000000 tấn (chất nổ)
1 tấn (chất nổ) = 99287828152 poundal feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal feet sang tấn (chất nổ):
15 poundal feet = 15 × 0.000000 tấn (chất nổ) = 0.000000 tấn (chất nổ)