Chuyển đổi poundal feet sang kilôgram-lực mét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal feet [pdl*ft] sang đơn vị kilôgram-lực mét [kilogram-force meter]
poundal feet
Định nghĩa: poundal feet là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal feet bằng 0.04214011 joule.
kilôgram-lực mét
Định nghĩa: kilôgram-lực mét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực mét bằng 9.8066499997 joule.
Bảng chuyển đổi poundal feet sang kilôgram-lực mét
| poundal feet [pdl*ft] | kilôgram-lực mét [kilogram-force meter] |
|---|---|
| 0.01 poundal feet | 0.000043 kilôgram-lực mét |
| 0.10 poundal feet | 0.000430 kilôgram-lực mét |
| 1 poundal feet | 0.004297 kilôgram-lực mét |
| 2 poundal feet | 0.008594 kilôgram-lực mét |
| 3 poundal feet | 0.0129 kilôgram-lực mét |
| 5 poundal feet | 0.0215 kilôgram-lực mét |
| 10 poundal feet | 0.0430 kilôgram-lực mét |
| 20 poundal feet | 0.0859 kilôgram-lực mét |
| 50 poundal feet | 0.2149 kilôgram-lực mét |
| 100 poundal feet | 0.4297 kilôgram-lực mét |
| 1000 poundal feet | 4.30 kilôgram-lực mét |
Cách chuyển đổi poundal feet sang kilôgram-lực mét
1 poundal feet = 0.004297 kilôgram-lực mét
1 kilôgram-lực mét = 232.72 poundal feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal feet sang kilôgram-lực mét:
15 poundal feet = 15 × 0.004297 kilôgram-lực mét = 0.064456 kilôgram-lực mét