Chuyển đổi poundal feet sang mã lực (hệ mét) giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal feet [pdl*ft] sang đơn vị mã lực (hệ mét) giờ [hour]
poundal feet
Định nghĩa: poundal feet là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal feet bằng 0.04214011 joule.
mã lực (hệ mét) giờ
Định nghĩa: mã lực (hệ mét) giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (hệ mét) giờ bằng 2647795.5 joule.
Bảng chuyển đổi poundal feet sang mã lực (hệ mét) giờ
| poundal feet [pdl*ft] | mã lực (hệ mét) giờ [hour] |
|---|---|
| 0.01 poundal feet | 0.000000 mã lực (hệ mét) giờ |
| 0.10 poundal feet | 0.000000 mã lực (hệ mét) giờ |
| 1 poundal feet | 0.000000 mã lực (hệ mét) giờ |
| 2 poundal feet | 0.000000 mã lực (hệ mét) giờ |
| 3 poundal feet | 0.000000 mã lực (hệ mét) giờ |
| 5 poundal feet | 0.000000 mã lực (hệ mét) giờ |
| 10 poundal feet | 0.000000 mã lực (hệ mét) giờ |
| 20 poundal feet | 0.000000 mã lực (hệ mét) giờ |
| 50 poundal feet | 0.000001 mã lực (hệ mét) giờ |
| 100 poundal feet | 0.000002 mã lực (hệ mét) giờ |
| 1000 poundal feet | 0.000016 mã lực (hệ mét) giờ |
Cách chuyển đổi poundal feet sang mã lực (hệ mét) giờ
1 poundal feet = 0.000000 mã lực (hệ mét) giờ
1 mã lực (hệ mét) giờ = 62833142 poundal feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal feet sang mã lực (hệ mét) giờ:
15 poundal feet = 15 × 0.000000 mã lực (hệ mét) giờ = 0.000000 mã lực (hệ mét) giờ