Chuyển đổi poundal feet sang gigawatt-giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi poundal feet [pdl*ft] sang đơn vị gigawatt-giờ [GW*h]
poundal feet
Định nghĩa: poundal feet là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal feet bằng 0.04214011 joule.
gigawatt-giờ
Định nghĩa: gigawatt-giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 gigawatt-giờ bằng 3600000000000 joule.
Bảng chuyển đổi poundal feet sang gigawatt-giờ
| poundal feet [pdl*ft] | gigawatt-giờ [GW*h] |
|---|---|
| 0.01 poundal feet | 0.000000 gigawatt-giờ |
| 0.10 poundal feet | 0.000000 gigawatt-giờ |
| 1 poundal feet | 0.000000 gigawatt-giờ |
| 2 poundal feet | 0.000000 gigawatt-giờ |
| 3 poundal feet | 0.000000 gigawatt-giờ |
| 5 poundal feet | 0.000000 gigawatt-giờ |
| 10 poundal feet | 0.000000 gigawatt-giờ |
| 20 poundal feet | 0.000000 gigawatt-giờ |
| 50 poundal feet | 0.000000 gigawatt-giờ |
| 100 poundal feet | 0.000000 gigawatt-giờ |
| 1000 poundal feet | 0.000000 gigawatt-giờ |
Cách chuyển đổi poundal feet sang gigawatt-giờ
1 poundal feet = 0.000000 gigawatt-giờ
1 gigawatt-giờ = 85429297645402 poundal feet
Ví dụ
Chuyển đổi 15 poundal feet sang gigawatt-giờ:
15 poundal feet = 15 × 0.000000 gigawatt-giờ = 0.000000 gigawatt-giờ