Chuyển đổi kilocalo (th) sang therm (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th) [kcal (th)] sang đơn vị therm (Mỹ) [therm (US)]
kilocalo (th)
Định nghĩa: kilocalo (th) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th) bằng 4184 joule.
therm (Mỹ)
Định nghĩa: therm (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm (Mỹ) bằng 105480400 joule.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th) sang therm (Mỹ)
| kilocalo (th) [kcal (th)] | therm (Mỹ) [therm (US)] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th) | 0.000000 therm (Mỹ) |
| 0.10 kilocalo (th) | 0.000004 therm (Mỹ) |
| 1 kilocalo (th) | 0.000040 therm (Mỹ) |
| 2 kilocalo (th) | 0.000079 therm (Mỹ) |
| 3 kilocalo (th) | 0.000119 therm (Mỹ) |
| 5 kilocalo (th) | 0.000198 therm (Mỹ) |
| 10 kilocalo (th) | 0.000397 therm (Mỹ) |
| 20 kilocalo (th) | 0.000793 therm (Mỹ) |
| 50 kilocalo (th) | 0.001983 therm (Mỹ) |
| 100 kilocalo (th) | 0.003967 therm (Mỹ) |
| 1000 kilocalo (th) | 0.0397 therm (Mỹ) |
Cách chuyển đổi kilocalo (th) sang therm (Mỹ)
1 kilocalo (th) = 0.000040 therm (Mỹ)
1 therm (Mỹ) = 25210 kilocalo (th)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th) sang therm (Mỹ):
15 kilocalo (th) = 15 × 0.000040 therm (Mỹ) = 0.000595 therm (Mỹ)