Chuyển đổi kilocalo (th) sang joule
kilocalo (th)
Định nghĩa: kilocalo (th) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th) bằng 4184 joule.
joule
Định nghĩa: joule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
Lịch sử/nguồn gốc: Đơn vị này, Joule, được đặt tên theo tên James Prescott Joule, một nhà vật lý và toán học người Anh, người đã giúp phát triển thang Kelvin. Ông Cũng phát hiện ra mối quan hệ giữa nhiệt và công việc cơ khí, dẫn đến định luật bảo tồn năng lượng, và sau đó là định luật đầu tiên của Nhiệt động lực học.
Cách sử dụng hiện tại: Là một đơn vị có nguồn gốc si, Joule được sử dụng trong nhiều bối cảnh khoa học khác nhau. Ví dụ thực tế về đo năng lượng sử dụng Joules bao gồm năng lượng cần thiết để nâng vật thể, năng lượng được giải phóng khi vật thể rơi xuống, nhiệt cần thiết để tăng nhiệt độ và động năng của vật thể chuyển động.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th) sang joule
| kilocalo (th) [kcal (th)] | joule [J] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th) | 41.84 joule |
| 0.10 kilocalo (th) | 418.40 joule |
| 1 kilocalo (th) | 4184 joule |
| 2 kilocalo (th) | 8368 joule |
| 3 kilocalo (th) | 12552 joule |
| 5 kilocalo (th) | 20920 joule |
| 10 kilocalo (th) | 41840 joule |
| 20 kilocalo (th) | 83680 joule |
| 50 kilocalo (th) | 209200 joule |
| 100 kilocalo (th) | 418400 joule |
| 1000 kilocalo (th) | 4184000 joule |
Cách chuyển đổi kilocalo (th) sang joule
1 kilocalo (th) = 4184 joule
1 joule = 0.000239 kilocalo (th)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th) sang joule:
15 kilocalo (th) = 15 × 4184 joule = 62760 joule