Chuyển đổi kilocalo (th) sang megaton
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th) [kcal (th)] sang đơn vị megaton [Mton]
kilocalo (th)
Định nghĩa: kilocalo (th) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th) bằng 4184 joule.
megaton
Định nghĩa: megaton là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 megaton bằng 4.184e15 joule.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th) sang megaton
| kilocalo (th) [kcal (th)] | megaton [Mton] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th) | 0.000000 megaton |
| 0.10 kilocalo (th) | 0.000000 megaton |
| 1 kilocalo (th) | 0.000000 megaton |
| 2 kilocalo (th) | 0.000000 megaton |
| 3 kilocalo (th) | 0.000000 megaton |
| 5 kilocalo (th) | 0.000000 megaton |
| 10 kilocalo (th) | 0.000000 megaton |
| 20 kilocalo (th) | 0.000000 megaton |
| 50 kilocalo (th) | 0.000000 megaton |
| 100 kilocalo (th) | 0.000000 megaton |
| 1000 kilocalo (th) | 0.000000 megaton |
Cách chuyển đổi kilocalo (th) sang megaton
1 kilocalo (th) = 0.000000 megaton
1 megaton = 1000000000000 kilocalo (th)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th) sang megaton:
15 kilocalo (th) = 15 × 0.000000 megaton = 0.000000 megaton