Chuyển đổi kilocalo (th) sang megawatt-giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th) [kcal (th)] sang đơn vị megawatt-giờ [MW*h]
kilocalo (th)
Định nghĩa: kilocalo (th) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th) bằng 4184 joule.
megawatt-giờ
Định nghĩa: megawatt-giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 megawatt-giờ bằng 3600000000 joule.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th) sang megawatt-giờ
| kilocalo (th) [kcal (th)] | megawatt-giờ [MW*h] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th) | 0.000000 megawatt-giờ |
| 0.10 kilocalo (th) | 0.000000 megawatt-giờ |
| 1 kilocalo (th) | 0.000001 megawatt-giờ |
| 2 kilocalo (th) | 0.000002 megawatt-giờ |
| 3 kilocalo (th) | 0.000003 megawatt-giờ |
| 5 kilocalo (th) | 0.000006 megawatt-giờ |
| 10 kilocalo (th) | 0.000012 megawatt-giờ |
| 20 kilocalo (th) | 0.000023 megawatt-giờ |
| 50 kilocalo (th) | 0.000058 megawatt-giờ |
| 100 kilocalo (th) | 0.000116 megawatt-giờ |
| 1000 kilocalo (th) | 0.001162 megawatt-giờ |
Cách chuyển đổi kilocalo (th) sang megawatt-giờ
1 kilocalo (th) = 0.000001 megawatt-giờ
1 megawatt-giờ = 860421 kilocalo (th)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th) sang megawatt-giờ:
15 kilocalo (th) = 15 × 0.000001 megawatt-giờ = 0.000017 megawatt-giờ