Chuyển đổi kilocalo (th) sang mã lực (hệ mét) giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th) [kcal (th)] sang đơn vị mã lực (hệ mét) giờ [hour]
kilocalo (th)
Định nghĩa: kilocalo (th) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th) bằng 4184 joule.
mã lực (hệ mét) giờ
Định nghĩa: mã lực (hệ mét) giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (hệ mét) giờ bằng 2647795.5 joule.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th) sang mã lực (hệ mét) giờ
| kilocalo (th) [kcal (th)] | mã lực (hệ mét) giờ [hour] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th) | 0.000016 mã lực (hệ mét) giờ |
| 0.10 kilocalo (th) | 0.000158 mã lực (hệ mét) giờ |
| 1 kilocalo (th) | 0.001580 mã lực (hệ mét) giờ |
| 2 kilocalo (th) | 0.003160 mã lực (hệ mét) giờ |
| 3 kilocalo (th) | 0.004741 mã lực (hệ mét) giờ |
| 5 kilocalo (th) | 0.007901 mã lực (hệ mét) giờ |
| 10 kilocalo (th) | 0.0158 mã lực (hệ mét) giờ |
| 20 kilocalo (th) | 0.0316 mã lực (hệ mét) giờ |
| 50 kilocalo (th) | 0.0790 mã lực (hệ mét) giờ |
| 100 kilocalo (th) | 0.1580 mã lực (hệ mét) giờ |
| 1000 kilocalo (th) | 1.58 mã lực (hệ mét) giờ |
Cách chuyển đổi kilocalo (th) sang mã lực (hệ mét) giờ
1 kilocalo (th) = 0.001580 mã lực (hệ mét) giờ
1 mã lực (hệ mét) giờ = 632.84 kilocalo (th)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th) sang mã lực (hệ mét) giờ:
15 kilocalo (th) = 15 × 0.001580 mã lực (hệ mét) giờ = 0.023703 mã lực (hệ mét) giờ