Chuyển đổi kilocalo (th) sang kilowatt-giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th) [kcal (th)] sang đơn vị kilowatt-giờ [kW*h]
kilocalo (th)
Định nghĩa: kilocalo (th) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th) bằng 4184 joule.
kilowatt-giờ
Định nghĩa: kilowatt-giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilowatt-giờ bằng 3600000 joule.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th) sang kilowatt-giờ
| kilocalo (th) [kcal (th)] | kilowatt-giờ [kW*h] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th) | 0.000012 kilowatt-giờ |
| 0.10 kilocalo (th) | 0.000116 kilowatt-giờ |
| 1 kilocalo (th) | 0.001162 kilowatt-giờ |
| 2 kilocalo (th) | 0.002324 kilowatt-giờ |
| 3 kilocalo (th) | 0.003487 kilowatt-giờ |
| 5 kilocalo (th) | 0.005811 kilowatt-giờ |
| 10 kilocalo (th) | 0.0116 kilowatt-giờ |
| 20 kilocalo (th) | 0.0232 kilowatt-giờ |
| 50 kilocalo (th) | 0.0581 kilowatt-giờ |
| 100 kilocalo (th) | 0.1162 kilowatt-giờ |
| 1000 kilocalo (th) | 1.16 kilowatt-giờ |
Cách chuyển đổi kilocalo (th) sang kilowatt-giờ
1 kilocalo (th) = 0.001162 kilowatt-giờ
1 kilowatt-giờ = 860.42 kilocalo (th)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th) sang kilowatt-giờ:
15 kilocalo (th) = 15 × 0.001162 kilowatt-giờ = 0.017433 kilowatt-giờ