Chuyển đổi kilocalo (th) sang inch-pound
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th) [kcal (th)] sang đơn vị inch-pound [in*lbf]
kilocalo (th)
Định nghĩa: kilocalo (th) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th) bằng 4184 joule.
inch-pound
Định nghĩa: inch-pound là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch-pound bằng 0.112984829 joule.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th) sang inch-pound
| kilocalo (th) [kcal (th)] | inch-pound [in*lbf] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th) | 370.32 inch-pound |
| 0.10 kilocalo (th) | 3703 inch-pound |
| 1 kilocalo (th) | 37032 inch-pound |
| 2 kilocalo (th) | 74063 inch-pound |
| 3 kilocalo (th) | 111095 inch-pound |
| 5 kilocalo (th) | 185158 inch-pound |
| 10 kilocalo (th) | 370315 inch-pound |
| 20 kilocalo (th) | 740630 inch-pound |
| 50 kilocalo (th) | 1851576 inch-pound |
| 100 kilocalo (th) | 3703152 inch-pound |
| 1000 kilocalo (th) | 37031520 inch-pound |
Cách chuyển đổi kilocalo (th) sang inch-pound
1 kilocalo (th) = 37032 inch-pound
1 inch-pound = 0.000027 kilocalo (th)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th) sang inch-pound:
15 kilocalo (th) = 15 × 37032 inch-pound = 555473 inch-pound