Chuyển đổi kilocalo (th) sang gram-lực mét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th) [kcal (th)] sang đơn vị gram-lực mét [gf*m]
kilocalo (th)
Định nghĩa: kilocalo (th) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th) bằng 4184 joule.
gram-lực mét
Định nghĩa: gram-lực mét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram-lực mét bằng 0.00980665 joule.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th) sang gram-lực mét
| kilocalo (th) [kcal (th)] | gram-lực mét [gf*m] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th) | 4266 gram-lực mét |
| 0.10 kilocalo (th) | 42665 gram-lực mét |
| 1 kilocalo (th) | 426649 gram-lực mét |
| 2 kilocalo (th) | 853299 gram-lực mét |
| 3 kilocalo (th) | 1279948 gram-lực mét |
| 5 kilocalo (th) | 2133246 gram-lực mét |
| 10 kilocalo (th) | 4266493 gram-lực mét |
| 20 kilocalo (th) | 8532985 gram-lực mét |
| 50 kilocalo (th) | 21332463 gram-lực mét |
| 100 kilocalo (th) | 42664926 gram-lực mét |
| 1000 kilocalo (th) | 426649264 gram-lực mét |
Cách chuyển đổi kilocalo (th) sang gram-lực mét
1 kilocalo (th) = 426649 gram-lực mét
1 gram-lực mét = 0.000002 kilocalo (th)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th) sang gram-lực mét:
15 kilocalo (th) = 15 × 426649 gram-lực mét = 6399739 gram-lực mét