Chuyển đổi kilocalo (th) sang poundal feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th) [kcal (th)] sang đơn vị poundal feet [pdl*ft]
kilocalo (th)
Định nghĩa: kilocalo (th) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th) bằng 4184 joule.
poundal feet
Định nghĩa: poundal feet là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal feet bằng 0.04214011 joule.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th) sang poundal feet
| kilocalo (th) [kcal (th)] | poundal feet [pdl*ft] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th) | 992.88 poundal feet |
| 0.10 kilocalo (th) | 9929 poundal feet |
| 1 kilocalo (th) | 99288 poundal feet |
| 2 kilocalo (th) | 198576 poundal feet |
| 3 kilocalo (th) | 297863 poundal feet |
| 5 kilocalo (th) | 496439 poundal feet |
| 10 kilocalo (th) | 992878 poundal feet |
| 20 kilocalo (th) | 1985757 poundal feet |
| 50 kilocalo (th) | 4964391 poundal feet |
| 100 kilocalo (th) | 9928783 poundal feet |
| 1000 kilocalo (th) | 99287828 poundal feet |
Cách chuyển đổi kilocalo (th) sang poundal feet
1 kilocalo (th) = 99288 poundal feet
1 poundal feet = 0.000010 kilocalo (th)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th) sang poundal feet:
15 kilocalo (th) = 15 × 99288 poundal feet = 1489317 poundal feet