Chuyển đổi kilocalo (th) sang tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th) [kcal (th)] sang đơn vị tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) [(US)]
kilocalo (th)
Định nghĩa: kilocalo (th) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th) bằng 4184 joule.
tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)
Định nghĩa: tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) bằng 6383087908.3509 joule.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th) sang tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)
| kilocalo (th) [kcal (th)] | tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) [(US)] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th) | 0.000000 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 0.10 kilocalo (th) | 0.000000 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 1 kilocalo (th) | 0.000001 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 2 kilocalo (th) | 0.000001 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 3 kilocalo (th) | 0.000002 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 5 kilocalo (th) | 0.000003 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 10 kilocalo (th) | 0.000007 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 20 kilocalo (th) | 0.000013 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 50 kilocalo (th) | 0.000033 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 100 kilocalo (th) | 0.000066 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
| 1000 kilocalo (th) | 0.000655 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) |
Cách chuyển đổi kilocalo (th) sang tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)
1 kilocalo (th) = 0.000001 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)
1 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) = 1525595 kilocalo (th)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th) sang tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ):
15 kilocalo (th) = 15 × 0.000001 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) = 0.000010 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)