Chuyển đổi kilocalo (th) sang mã lực giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi kilocalo (th) [kcal (th)] sang đơn vị mã lực giờ [hp*h]
kilocalo (th)
Định nghĩa: kilocalo (th) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th) bằng 4184 joule.
mã lực giờ
Định nghĩa: mã lực giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 mã lực giờ bằng 2684519.5368856 joule.
Bảng chuyển đổi kilocalo (th) sang mã lực giờ
| kilocalo (th) [kcal (th)] | mã lực giờ [hp*h] |
|---|---|
| 0.01 kilocalo (th) | 0.000016 mã lực giờ |
| 0.10 kilocalo (th) | 0.000156 mã lực giờ |
| 1 kilocalo (th) | 0.001559 mã lực giờ |
| 2 kilocalo (th) | 0.003117 mã lực giờ |
| 3 kilocalo (th) | 0.004676 mã lực giờ |
| 5 kilocalo (th) | 0.007793 mã lực giờ |
| 10 kilocalo (th) | 0.0156 mã lực giờ |
| 20 kilocalo (th) | 0.0312 mã lực giờ |
| 50 kilocalo (th) | 0.0779 mã lực giờ |
| 100 kilocalo (th) | 0.1559 mã lực giờ |
| 1000 kilocalo (th) | 1.56 mã lực giờ |
Cách chuyển đổi kilocalo (th) sang mã lực giờ
1 kilocalo (th) = 0.001559 mã lực giờ
1 mã lực giờ = 641.62 kilocalo (th)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 kilocalo (th) sang mã lực giờ:
15 kilocalo (th) = 15 × 0.001559 mã lực giờ = 0.023378 mã lực giờ