Chuyển đổi inch-ounce sang pound-lực feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch-ounce [in*ozf] sang đơn vị pound-lực feet [lbf*ft]
inch-ounce
Định nghĩa: inch-ounce là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch-ounce bằng 0.0070615518 joule.
pound-lực feet
Định nghĩa: pound-lực feet là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực feet bằng 1.3558179483 joule.
Bảng chuyển đổi inch-ounce sang pound-lực feet
| inch-ounce [in*ozf] | pound-lực feet [lbf*ft] |
|---|---|
| 0.01 inch-ounce | 0.000052 pound-lực feet |
| 0.10 inch-ounce | 0.000521 pound-lực feet |
| 1 inch-ounce | 0.005208 pound-lực feet |
| 2 inch-ounce | 0.0104 pound-lực feet |
| 3 inch-ounce | 0.0156 pound-lực feet |
| 5 inch-ounce | 0.0260 pound-lực feet |
| 10 inch-ounce | 0.0521 pound-lực feet |
| 20 inch-ounce | 0.1042 pound-lực feet |
| 50 inch-ounce | 0.2604 pound-lực feet |
| 100 inch-ounce | 0.5208 pound-lực feet |
| 1000 inch-ounce | 5.21 pound-lực feet |
Cách chuyển đổi inch-ounce sang pound-lực feet
1 inch-ounce = 0.005208 pound-lực feet
1 pound-lực feet = 192.00 inch-ounce
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch-ounce sang pound-lực feet:
15 inch-ounce = 15 × 0.005208 pound-lực feet = 0.078125 pound-lực feet