Chuyển đổi inch-ounce sang therm (EC)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch-ounce [in*ozf] sang đơn vị therm (EC) [therm (EC)]
inch-ounce
Định nghĩa: inch-ounce là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch-ounce bằng 0.0070615518 joule.
therm (EC)
Định nghĩa: therm (EC) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm (EC) bằng 105505600 joule.
Bảng chuyển đổi inch-ounce sang therm (EC)
| inch-ounce [in*ozf] | therm (EC) [therm (EC)] |
|---|---|
| 0.01 inch-ounce | 0.000000 therm (EC) |
| 0.10 inch-ounce | 0.000000 therm (EC) |
| 1 inch-ounce | 0.000000 therm (EC) |
| 2 inch-ounce | 0.000000 therm (EC) |
| 3 inch-ounce | 0.000000 therm (EC) |
| 5 inch-ounce | 0.000000 therm (EC) |
| 10 inch-ounce | 0.000000 therm (EC) |
| 20 inch-ounce | 0.000000 therm (EC) |
| 50 inch-ounce | 0.000000 therm (EC) |
| 100 inch-ounce | 0.000000 therm (EC) |
| 1000 inch-ounce | 0.000000 therm (EC) |
Cách chuyển đổi inch-ounce sang therm (EC)
1 inch-ounce = 0.000000 therm (EC)
1 therm (EC) = 14940851953 inch-ounce
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch-ounce sang therm (EC):
15 inch-ounce = 15 × 0.000000 therm (EC) = 0.000000 therm (EC)