Chuyển đổi inch-ounce sang kilowatt-giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch-ounce [in*ozf] sang đơn vị kilowatt-giờ [kW*h]
inch-ounce
Định nghĩa: inch-ounce là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch-ounce bằng 0.0070615518 joule.
kilowatt-giờ
Định nghĩa: kilowatt-giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilowatt-giờ bằng 3600000 joule.
Bảng chuyển đổi inch-ounce sang kilowatt-giờ
| inch-ounce [in*ozf] | kilowatt-giờ [kW*h] |
|---|---|
| 0.01 inch-ounce | 0.000000 kilowatt-giờ |
| 0.10 inch-ounce | 0.000000 kilowatt-giờ |
| 1 inch-ounce | 0.000000 kilowatt-giờ |
| 2 inch-ounce | 0.000000 kilowatt-giờ |
| 3 inch-ounce | 0.000000 kilowatt-giờ |
| 5 inch-ounce | 0.000000 kilowatt-giờ |
| 10 inch-ounce | 0.000000 kilowatt-giờ |
| 20 inch-ounce | 0.000000 kilowatt-giờ |
| 50 inch-ounce | 0.000000 kilowatt-giờ |
| 100 inch-ounce | 0.000000 kilowatt-giờ |
| 1000 inch-ounce | 0.000002 kilowatt-giờ |
Cách chuyển đổi inch-ounce sang kilowatt-giờ
1 inch-ounce = 0.000000 kilowatt-giờ
1 kilowatt-giờ = 509802959 inch-ounce
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch-ounce sang kilowatt-giờ:
15 inch-ounce = 15 × 0.000000 kilowatt-giờ = 0.000000 kilowatt-giờ