Chuyển đổi inch-ounce sang gram-lực mét

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch-ounce [in*ozf] sang đơn vị gram-lực mét [gf*m]
inch-ounce [in*ozf]
gram-lực mét [gf*m]

inch-ounce

Định nghĩa: inch-ounce là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch-ounce bằng 0.0070615518 joule.

gram-lực mét

Định nghĩa: gram-lực mét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 gram-lực mét bằng 0.00980665 joule.

Bảng chuyển đổi inch-ounce sang gram-lực mét

inch-ounce [in*ozf] gram-lực mét [gf*m]
0.01 inch-ounce 0.007201 gram-lực mét
0.10 inch-ounce 0.0720 gram-lực mét
1 inch-ounce 0.7201 gram-lực mét
2 inch-ounce 1.44 gram-lực mét
3 inch-ounce 2.16 gram-lực mét
5 inch-ounce 3.60 gram-lực mét
10 inch-ounce 7.20 gram-lực mét
20 inch-ounce 14.40 gram-lực mét
50 inch-ounce 36.00 gram-lực mét
100 inch-ounce 72.01 gram-lực mét
1000 inch-ounce 720.08 gram-lực mét

Cách chuyển đổi inch-ounce sang gram-lực mét

1 inch-ounce = 0.720078 gram-lực mét

1 gram-lực mét = 1.39 inch-ounce

Ví dụ

Chuyển đổi 15 inch-ounce sang gram-lực mét:
15 inch-ounce = 15 × 0.720078 gram-lực mét = 10.80 gram-lực mét

Chuyển đổi inch-ounce sang các đơn vị Năng lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.