Chuyển đổi inch-ounce sang kilocalo (th)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch-ounce [in*ozf] sang đơn vị kilocalo (th) [kcal (th)]
inch-ounce
Định nghĩa: inch-ounce là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch-ounce bằng 0.0070615518 joule.
kilocalo (th)
Định nghĩa: kilocalo (th) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th) bằng 4184 joule.
Bảng chuyển đổi inch-ounce sang kilocalo (th)
| inch-ounce [in*ozf] | kilocalo (th) [kcal (th)] |
|---|---|
| 0.01 inch-ounce | 0.000000 kilocalo (th) |
| 0.10 inch-ounce | 0.000000 kilocalo (th) |
| 1 inch-ounce | 0.000002 kilocalo (th) |
| 2 inch-ounce | 0.000003 kilocalo (th) |
| 3 inch-ounce | 0.000005 kilocalo (th) |
| 5 inch-ounce | 0.000008 kilocalo (th) |
| 10 inch-ounce | 0.000017 kilocalo (th) |
| 20 inch-ounce | 0.000034 kilocalo (th) |
| 50 inch-ounce | 0.000084 kilocalo (th) |
| 100 inch-ounce | 0.000169 kilocalo (th) |
| 1000 inch-ounce | 0.001688 kilocalo (th) |
Cách chuyển đổi inch-ounce sang kilocalo (th)
1 inch-ounce = 0.000002 kilocalo (th)
1 kilocalo (th) = 592504 inch-ounce
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch-ounce sang kilocalo (th):
15 inch-ounce = 15 × 0.000002 kilocalo (th) = 0.000025 kilocalo (th)