Chuyển đổi inch-ounce sang dyne centimét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch-ounce [in*ozf] sang đơn vị dyne centimét [dyn*cm]
inch-ounce
Định nghĩa: inch-ounce là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch-ounce bằng 0.0070615518 joule.
dyne centimét
Định nghĩa: dyne centimét là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 dyne centimét bằng 1.0e-7 joule.
Bảng chuyển đổi inch-ounce sang dyne centimét
| inch-ounce [in*ozf] | dyne centimét [dyn*cm] |
|---|---|
| 0.01 inch-ounce | 706.16 dyne centimét |
| 0.10 inch-ounce | 7062 dyne centimét |
| 1 inch-ounce | 70616 dyne centimét |
| 2 inch-ounce | 141231 dyne centimét |
| 3 inch-ounce | 211847 dyne centimét |
| 5 inch-ounce | 353078 dyne centimét |
| 10 inch-ounce | 706155 dyne centimét |
| 20 inch-ounce | 1412310 dyne centimét |
| 50 inch-ounce | 3530776 dyne centimét |
| 100 inch-ounce | 7061552 dyne centimét |
| 1000 inch-ounce | 70615518 dyne centimét |
Cách chuyển đổi inch-ounce sang dyne centimét
1 inch-ounce = 70616 dyne centimét
1 dyne centimét = 0.000014 inch-ounce
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch-ounce sang dyne centimét:
15 inch-ounce = 15 × 70616 dyne centimét = 1059233 dyne centimét