Chuyển đổi inch-ounce sang kiloelectron-volt
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch-ounce [in*ozf] sang đơn vị kiloelectron-volt [keV]
inch-ounce
Định nghĩa: inch-ounce là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch-ounce bằng 0.0070615518 joule.
kiloelectron-volt
Định nghĩa: kiloelectron-volt là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 kiloelectron-volt bằng 1.6021766339999e-16 joule.
Bảng chuyển đổi inch-ounce sang kiloelectron-volt
| inch-ounce [in*ozf] | kiloelectron-volt [keV] |
|---|---|
| 0.01 inch-ounce | 440747396395 kiloelectron-volt |
| 0.10 inch-ounce | 4407473963948 kiloelectron-volt |
| 1 inch-ounce | 44074739639477 kiloelectron-volt |
| 2 inch-ounce | 88149479278955 kiloelectron-volt |
| 3 inch-ounce | 132224218918432 kiloelectron-volt |
| 5 inch-ounce | 220373698197387 kiloelectron-volt |
| 10 inch-ounce | 440747396394775 kiloelectron-volt |
| 20 inch-ounce | 881494792789550 kiloelectron-volt |
| 50 inch-ounce | 2203736981973874 kiloelectron-volt |
| 100 inch-ounce | 4407473963947748 kiloelectron-volt |
| 1000 inch-ounce | 44074739639477488 kiloelectron-volt |
Cách chuyển đổi inch-ounce sang kiloelectron-volt
1 inch-ounce = 44074739639477 kiloelectron-volt
1 kiloelectron-volt = 0.000000 inch-ounce
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch-ounce sang kiloelectron-volt:
15 inch-ounce = 15 × 44074739639477 kiloelectron-volt = 661121094592162 kiloelectron-volt