Chuyển đổi inch-ounce sang megajoule
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi inch-ounce [in*ozf] sang đơn vị megajoule [MJ]
inch-ounce
Định nghĩa: inch-ounce là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 inch-ounce bằng 0.0070615518 joule.
megajoule
Định nghĩa: megajoule là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 megajoule bằng 1000000 joule.
Bảng chuyển đổi inch-ounce sang megajoule
| inch-ounce [in*ozf] | megajoule [MJ] |
|---|---|
| 0.01 inch-ounce | 0.000000 megajoule |
| 0.10 inch-ounce | 0.000000 megajoule |
| 1 inch-ounce | 0.000000 megajoule |
| 2 inch-ounce | 0.000000 megajoule |
| 3 inch-ounce | 0.000000 megajoule |
| 5 inch-ounce | 0.000000 megajoule |
| 10 inch-ounce | 0.000000 megajoule |
| 20 inch-ounce | 0.000000 megajoule |
| 50 inch-ounce | 0.000000 megajoule |
| 100 inch-ounce | 0.000001 megajoule |
| 1000 inch-ounce | 0.000007 megajoule |
Cách chuyển đổi inch-ounce sang megajoule
1 inch-ounce = 0.000000 megajoule
1 megajoule = 141611933 inch-ounce
Ví dụ
Chuyển đổi 15 inch-ounce sang megajoule:
15 inch-ounce = 15 × 0.000000 megajoule = 0.000000 megajoule